chủ tế
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chủ trì, điều khiển các nghi lễ, đặc biệt là nghi lễ tôn giáo: "chủ tế" chỉ người đứng đầu, có trách nhiệm thực hiện các nghi thức, lễ bái trong một buổi lễ, thường là lễ tế thần, lễ cúng tổ tiên, hoặc trong các nghi thức tôn giáo.
- Vai trò trong nghi lễ: "chủ tế" còn được dùng để chỉ chức vụ hoặc nhiệm vụ của người đó trong buổi lễ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy là chủ tế trong buổi lễ cúng đầu năm. (Ông ấy là người đứng ra điều khiển các nghi thức trong lễ cúng đầu năm.)
- Vị sư lớn tuổi nhất được cử làm chủ tế cho lễ Phật đản. (Vị sư có tuổi đạo cao nhất được giao nhiệm vụ chủ trì lễ Phật đản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chủ tế lễ": người hoặc vai trò chủ trì một lễ nghi cụ thể.
- Người chủ tế lễ phải thuộc lòng các bài khấn. (Người chủ trì lễ phải nhớ chính xác các bài cúng.)
- "vai chủ tế": trách nhiệm hoặc vị trí của người chủ trì.
- Anh ấy đảm nhận vai chủ tế trong đám tang. (Anh ấy nhận trách nhiệm điều khiển các nghi thức tang lễ.)
Biến thể và từ gần giống
- Chủ (danh từ): người đứng đầu, người có quyền quyết định.
- Chủ nhà là người tiếp đón khách. (Người làm chủ ngôi nhà là người đón tiếp khách.)
- Tế (động từ): hành động cúng bái, dâng lễ vật lên thần linh hoặc tổ tiên.
- Họ tế lễ tại đền thờ. (Họ thực hiện nghi thức cúng bái ở đền thờ.)
- Chủ trì (động từ): đứng ra điều khiển, quản lý một sự kiện hoặc buổi họp.
- Ông chủ trì cuộc họp sáng nay. (Ông ấy điều khiển cuộc họp buổi sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Chủ lễ: người chủ trì nghi lễ.
- Chủ trì lễ: người điều khiển buổi lễ.
- Người tế lễ: người thực hiện các nghi thức cúng bái.
Thành ngữ liên quan
- Chủ tế lễ, khách tế thần: chỉ vai trò của người chủ trì và người tham gia trong nghi lễ.
- Trong buổi lễ, chủ tế lễ đọc văn khấn, còn khách tế thần thì dâng hương. (Người chủ trì đọc lời cúng, còn người tham gia thì dâng hương lên thần.)